能言舌辯

néng yán shé biàn năng ngôn thiệt biện

Hán Việt: năng ngôn thiệt biện · Pinyin: néng yán shé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (ngôn) + (thiệt) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善用辭令辯論。明.黃元吉《流星馬》第一折:「聖人著小官傳與李道宗,便著差能言舌辯,通曉沙漠人言說語,你可去說將這匹馬來。」也作「能言善辯」。