能說服 néng shuō fú · năng thuyết phục Hán Việt: năng thuyết phục · Pinyin: néng shuō fú Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 說 (thuyết) + 服 (phục)Pinyinnéng shuō fúHán Việtnăng thuyết phụcCấu tạo能 + 說 + 服 · năng + thuyết + phục nghĩa thành phần: năng + thuyết + phục