能負重 néng fù zhòng · năng phụ trọng Hán Việt: năng phụ trọng · Pinyin: néng fù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 負 (phụ) + 重 (trọng)Pinyinnéng fù zhòngHán Việtnăng phụ trọngCấu tạo能 + 負 + 重 · năng + phụ + trọng nghĩa thành phần: năng + phụ + trọng