能超越 néng chāo yuè · năng siêu việt Hán Việt: năng siêu việt · Pinyin: néng chāo yuè Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 超 (siêu) + 越 (việt)Pinyinnéng chāo yuèHán Việtnăng siêu việtCấu tạo能 + 超 + 越 · năng + siêu + việt nghĩa thành phần: năng + siêu + việt