能進能退

năng tiến năng thối

Hán Việt: năng tiến năng thối

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (tiến) + (năng) + 退 (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能進能退 éngjìnnéngtuì f.e. be able to advance and retire