能量子

néng liàng zǐnăng lượng tử

Hán Việt: năng lượng tử · Pinyin: néng liàng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng tử năng lượng

Đức

  • Handedict Energiequant (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

量子化 · 量子数 · 量子沫 · 量子论 · 量子阱 · 能量 · 能量代谢 · 能量守恒