能静观音
năng tĩnh quan âm
Hán Việt: năng tĩnh quan âm
Tổng quan
năng tĩnh quan âm (菩薩)三十三觀音之一。佇岩向海,示靜寂相之觀音也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui năng tĩnh quan âm (菩薩)三十三觀音之一。佇岩向海,示靜寂相之觀音也。☸
Hán Việt: năng tĩnh quan âm
năng tĩnh quan âm (菩薩)三十三觀音之一。佇岩向海,示靜寂相之觀音也。☸