能願句 năng nguyện cú Hán Việt: năng nguyện cú Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 願 (nguyện) + 句 (cú)Hán Việtnăng nguyện cúCấu tạo能 + 願 + 句 · năng + nguyện + cú nghĩa thành phần: năng + nguyện + cú Nghĩa EngCihui 能願句 éngyuànjù n. <lg.> optative sentence