能養活 néng yǎng huo · năng dưỡng hoạt Hán Việt: năng dưỡng hoạt · Pinyin: néng yǎng huo Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 養 (dưỡng) + 活 (hoạt)Pinyinnéng yǎng huoHán Việtnăng dưỡng hoạtCấu tạo能 + 養 + 活 · năng + dưỡng + hoạt nghĩa thành phần: năng + dưỡng + hoạt