脂球原 chi cầu nguyên Hán Việt: chi cầu nguyên Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 球 (cầu) + 原 (nguyên)Hán Việtchi cầu nguyênCấu tạo脂 + 球 + 原 · chi + cầu + nguyên nghĩa thành phần: chi + cầu + nguyên