脂環烴

zhī huán tīng

Pinyin: zhī huán tīng

Tổng quan

hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Cấu tạo: (chi) + (hoàn) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有脂肪族性质的环烃。可分饱和的环烷烃和不饱和的环烯烃两类。前者如环丙烷,后者如蒎烯等。

Eng

  • CC-CEDICT alicyclic hydrocarbon (i.e. involving ring other than benzene ring)
  • Cihui alicyclic hydrocarbon (i.e. involving ring other than benzene ring)