脂眼鯡 Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 眼 (nhãn) + 鯡Cấu tạo脂 + 眼 + 鯡 Nghĩa EngCihui 脂眼鯡 hīyǎnfēi n. <zoo.> Pacific round herring M:¹tiáo