脂粉塘 zhī fěn táng · chi phấn đường Hán Việt: chi phấn đường · Pinyin: zhī fěn táng Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 粉 (phấn) + 塘 (đường)Pinyinzhī fěn tángHán Việtchi phấn đườngCấu tạo脂 + 粉 + 塘 · chi + phấn + đường nghĩa thành phần: chi + phấn + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溪名。传说中为春秋时西施浴处。Tân Hoa Tự Điển 1.溪名。传说中为春秋时西施浴处。