脂粉客

zhī fěn kè chi phấn khách

Hán Việt: chi phấn khách · Pinyin: zhī fěn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phấn) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油头粉面的风流子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油头粉面的风流子弟。