脂肌醇 chi cơ thuần Hán Việt: chi cơ thuần Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肌 (cơ) + 醇 (thuần)Hán Việtchi cơ thuầnCấu tạo脂 + 肌 + 醇 · chi + cơ + thuần nghĩa thành phần: chi + cơ + thuần