脂肪體

chi phương thể

Hán Việt: chi phương thể

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phương) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脂肪體 hīfángtǐ n. adipose

ja

  • JMdict corpus adiposum