脂肪尿 chi phương niệu Hán Việt: chi phương niệu Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 尿 (niệu)Hán Việtchi phương niệuCấu tạo脂 + 肪 + 尿 · chi + phương + niệu nghĩa thành phần: chi + phương + niệu