脂肪疝 chi phương sán Hán Việt: chi phương sán Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 疝 (sán)Hán Việtchi phương sánCấu tạo脂 + 肪 + 疝 · chi + phương + sán nghĩa thành phần: chi + phương + sán