脂肪痢 chi phương lị Hán Việt: chi phương lị Tổng quan sự chảy mồ hôi đầu Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 痢 (lị)Hán Việtchi phương lịCấu tạo脂 + 肪 + 痢 · chi + phương + lị nghĩa thành phần: chi + phương + lị Nghĩa ViệtCihui sự chảy mồ hôi đầu