脂肪瘤

zhī fáng liú chi phương lựu

Hán Việt: chi phương lựu · Pinyin: zhī fáng liú

Tổng quan

(y học) u m

Cấu tạo: (chi) + (phương) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) u m

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮下脂肪組織增生所形成的腫瘤。多為良性瘤,多無特別症狀,少數會有疼痛。