脂肪瘤

zhī fáng liúchi phương lựu

Hán Việt: chi phương lựu · Pinyin: zhī fáng liú

Tổng quan

(y học) u m

新华 · Tân Hoa Đại lục

皮下脂肪組織增生所形成的腫瘤。多為良性瘤,多無特別症狀,少數會有疼痛。

Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u mỡ
  • Tần suất từ (y học) u m

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮下脂肪組織增生所形成的腫瘤。多為良性瘤,多無特別症狀,少數會有疼痛。

Đức

  • Handedict Lipom, Fettgeschwulst (gutartigen Tumor der Fettgewebszellen) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脂肪瘤的 · 脂肪团 · 脂肪痢 · 脂肪的 · 脂肪肝 · 脂肪酶 · 脂肪酸 · 脂肪