脂肪腺

chi phương tuyến

Hán Việt: chi phương tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phương) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體中分泌油脂的腺體。

Eng

  • Cihui 脂肪腺 hīfángxiàn n. sebaceous glands