脂肪过多

chi phương quá đa

Hán Việt: chi phương quá đa

Tổng quan

tình trạng béo phì, tình trạng phát phì

Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 過 (quá) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 béo phì

Từ liên quan

Gần nghĩa

脂肪变态 · 脂肪多的 · 脂肪族的 · 脂肪状的 · 脂肪生成 · 脂肪瘤的 · 脂肪质的 · 过多供应