脂肪族的

chi phương tộc đích

Hán Việt: chi phương tộc đích

Tổng quan

(hoá học) béo

Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 族 (tộc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 béo

Từ liên quan

Gần nghĩa

脂肪变态 · 脂肪多的 · 脂肪状的 · 脂肪生成 · 脂肪瘤的 · 脂肪质的 · 脂肪过多 · 脂肪团