脂肪多的

chi phương đa đích

Hán Việt: chi phương đa đích

Tổng quan

nhiều m (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn

Cấu tạo: (chi) + (phương) + (đa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều m (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn