脂膩氣 zhī nì qì · chi nị khí Hán Việt: chi nị khí · Pinyin: zhī nì qì Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 膩 (nị) + 氣 (khí)Pinyinzhī nì qìHán Việtchi nị khíCấu tạo脂 + 膩 + 氣 · chi + nị + khí nghĩa thành phần: chi + nị + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言脂粉气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言脂粉气。