脂膜炎 chi mô viêm Hán Việt: chi mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtchi mô viêmCấu tạo脂 + 膜 + 炎 · chi + mô + viêm nghĩa thành phần: chi + mô + viêm