脂蠟體 chi lạp thể Hán Việt: chi lạp thể Tổng quan chất sáp mỡ (xác chết) Cấu tạo: 脂 (chi) + 蠟 (lạp) + 體 (thể)Hán Việtchi lạp thểCấu tạo脂 + 蠟 + 體 · chi + lạp + thể nghĩa thành phần: chi + lạp + thể Nghĩa ViệtCihui chất sáp mỡ (xác chết)