脂衣柰 zhī yī nài · chi y nại Hán Việt: chi y nại · Pinyin: zhī yī nài Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 衣 (y) + 柰 (nại)Pinyinzhī yī nàiHán Việtchi y nạiCấu tạo脂 + 衣 + 柰 · chi + y + nại nghĩa thành phần: chi + y + nại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苹果的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.苹果的一种。