脂褐質 chi hạt chất Hán Việt: chi hạt chất Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 褐 (hạt) + 質 (chất)Hán Việtchi hạt chấtCấu tạo脂 + 褐 + 質 · chi + hạt + chất nghĩa thành phần: chi + hạt + chất