脂酸尿 chi toan niệu Hán Việt: chi toan niệu Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 酸 (toan) + 尿 (niệu)Hán Việtchi toan niệuCấu tạo脂 + 酸 + 尿 · chi + toan + niệu nghĩa thành phần: chi + toan + niệu