脂酸血 chi toan huyết Hán Việt: chi toan huyết Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 酸 (toan) + 血 (huyết)Hán Việtchi toan huyếtCấu tạo脂 + 酸 + 血 · chi + toan + huyết nghĩa thành phần: chi + toan + huyết