脂鯉亞目 zhī lǐ yà mù · chi lí á mục Hán Việt: chi lí á mục · Pinyin: zhī lǐ yà mù Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 鯉 (lí) + 亞 (á) + 目 (mục)Pinyinzhī lǐ yà mùHán Việtchi lí á mụcCấu tạo脂 + 鯉 + 亞 + 目 · chi + lí + á + mục nghĩa thành phần: chi + lí + á + mục