脅從者

hiếp tòng giả

Hán Việt: hiếp tòng giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (tòng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脅從者 iécóngzhě n. unwilling accomplice M:ge/¹míng