胁比丘 hiếp bỉ khâu Hán Việt: hiếp bỉ khâu Tổng quan hiếp tỉ khâu (人名)與脅尊者同。☸ Cấu tạo: 胁 (hiếp) + 比 (bỉ) + 丘 (khâu)Hán Việthiếp bỉ khâuCấu tạo胁 + 比 + 丘 · hiếp + bỉ + khâu nghĩa thành phần: hiếp + bỉ + khâu Nghĩa ViệtCihui hiếp tỉ khâu (人名)與脅尊者同。☸