脅迫者
hiếp bách giả
Hán Việt: hiếp bách giả
Tổng quan
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm
ja
- JMdict person making threats|intimidator
Hán Việt: hiếp bách giả
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm