脆弱地 thúy nhược địa Hán Việt: thúy nhược địa Tổng quan xem flimsy Cấu tạo: 脆 (thúy) + 弱 (nhược) + 地 (địa)Hán Việtthúy nhược địaCấu tạo脆 + 弱 + 地 · thúy + nhược + địa nghĩa thành phần: thúy + nhược + địa Nghĩa ViệtCihui xem flimsy