脆弱性

cuì ruò xìng thúy nhược tính

Hán Việt: thúy nhược tính · Pinyin: cuì ruò xìng

Tổng quan

tính dễ gãy, tính dễ vỡ

Cấu tạo: (thúy) + (nhược) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ gãy, tính dễ vỡ

Eng

  • Cihui 脆弱性 uìruòxìng n. vulnerability; fragility

ja

  • JMdict vulnerability|weakness|fragility|vulnerability|security hole