脆發症 thúy phát chứng Hán Việt: thúy phát chứng Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 發 (phát) + 症 (chứng)Hán Việtthúy phát chứngCấu tạo脆 + 發 + 症 · thúy + phát + chứng nghĩa thành phần: thúy + phát + chứng