脆皮魚 cuì pí yú · thúy bì ngư Hán Việt: thúy bì ngư · Pinyin: cuì pí yú Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 皮 (bì) + 魚 (ngư)Pinyincuì pí yúHán Việtthúy bì ngưCấu tạo脆 + 皮 + 魚 · thúy + bì + ngư nghĩa thành phần: thúy + bì + ngư