脆皮鴨 thúy bì áp Hán Việt: thúy bì áp Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 皮 (bì) + 鴨 (áp)Hán Việtthúy bì ápCấu tạo脆 + 皮 + 鴨 · thúy + bì + áp nghĩa thành phần: thúy + bì + áp Nghĩa EngCihui 脆皮鴨 uìpíyā n. crispy-skin duck; roasted Peking duck M:²zhī