脈波計 mạch ba kế Hán Việt: mạch ba kế Tổng quan (y học) máy ghi mạch máy đo mạch Cấu tạo: 脈 (mạch) + 波 (ba) + 計 (kế)Hán Việtmạch ba kếCấu tạo脈 + 波 + 計 · mạch + ba + kế nghĩa thành phần: mạch + ba + kế Nghĩa ViệtCihui (y học) máy ghi mạch máy đo mạch