脈脈含情

mò mò hán qíng mạch mạch hàm tình

Hán Việt: mạch mạch hàm tình · Pinyin: mò mò hán qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (mạch) + (hàm) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脈脈含情 òmòhánqíng f.e. full of affection