脈脈相通 mài mài xiāng tōng · mạch mạch tương thông Hán Việt: mạch mạch tương thông · Pinyin: mài mài xiāng tōng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 脈 (mạch) + 相 (tương) + 通 (thông)Pinyinmài mài xiāng tōngHán Việtmạch mạch tương thôngCấu tạo脈 + 脈 + 相 + 通 · mạch + mạch + tương + thông nghĩa thành phần: mạch + mạch + tương + thông