脈膜藻屬 mạch mô tảo chúc Hán Việt: mạch mô tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 膜 (mô) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việtmạch mô tảo chúcCấu tạo脈 + 膜 + 藻 + 屬 · mạch + mô + tảo + chúc nghĩa thành phần: mạch + mô + tảo + chúc