脈衝氙燈 mài chōng xiān dēng Pinyin: mài chōng xiān dēng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 氙 + 燈 (đăng)Pinyinmài chōng xiān dēngCấu tạo脈 + 衝 + 氙 + 燈