脉冲波

mài chōng bōmạch xung ba

Hán Việt: mạch xung ba · Pinyin: mài chōng bō

Tổng quan

xem 脈衝

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 脉冲
  • Tần suất từ xem 脈衝, 脉冲[mài chōng]

Eng

  • Cihui see 脈衝; 脉冲
  • Tần suất từ see 脈衝, 脉冲[mai4 chong1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉冲星 · 脉冲 · 脉冲发生器 · 脉冲波形 · 脉冲剂 · 冲波 · 脉冲削波 · 脉冲包装