脉动星

mạch động tinh

Hán Việt: mạch động tinh

Tổng quan

sao mạch động

新华 · Tân Hoa Đại lục

星名。是一種具有短周期脈衝輻射的天體。周期最短為零點零三三秒,最長也只有四秒多。其對於研究高密態物理學具有重要意義,且可作為檢驗廣義相對論的精密時鐘並用來研究射電波在星際空間中的傳播。

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 動 (động) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao xung
  • VietPhrases sao mạch động
  • Biên soạn pulsating star

Eng

  • Cihui 脈動星 àidòngxīng n. <astr.> pulsating star

Từ liên quan

Gần nghĩa

脈動星 · 脉动的 · 脈動電流 · 脉动 · 脉动电流 · 脉动冲塔 · 脉动剪毛机 · 脉动给料机