脈動星 mạch động tinh Hán Việt: mạch động tinh Tổng quan sao mạch động Cấu tạo: 脈 (mạch) + 動 (động) + 星 (tinh)Hán Việtmạch động tinhCấu tạo脈 + 動 + 星 · mạch + động + tinh nghĩa thành phần: mạch + động + tinh Nghĩa ViệtCihui sao mạch độngEngCihui 脈動星 àidòngxīng n. <astr.> pulsating star