脈律定 mạch luật định Hán Việt: mạch luật định Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 律 (luật) + 定 (định)Hán Việtmạch luật địnhCấu tạo脈 + 律 + 定 · mạch + luật + định nghĩa thành phần: mạch + luật + định