脈搏停止 mạch bác đình chỉ Hán Việt: mạch bác đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 搏 (bác) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtmạch bác đình chỉCấu tạo脈 + 搏 + 停 + 止 · mạch + bác + đình + chỉ nghĩa thành phần: mạch + bác + đình + chỉ Nghĩa EngCihui 脈搏停止 àibó tíngzhǐ v.p. cessation of pulsation