脈脈相通

mài mài xiāng tōng mạch mạch tương thông

Hán Việt: mạch mạch tương thông · Pinyin: mài mài xiāng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (mạch) + (tương) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血管彼此相通。比喻关系密切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉脉相通"。 2.血管彼此相通。比喻关系密切。